AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

高脂血症 nghĩa là gì? gāo zhī xuè zhèng

Từ tiếng Trung

高脂血症

gāo zhī xuè zhèng · âm Hán Việt từng chữ: cao chi huyết chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. bệnh mỡ máu cao
  2. tăng lipid máu
  3. tăng triglyceride máu

Đọc theo tiếng Hàn

고지혈증
gojihyeoljeung

Tiếng Nhật

高脂血症
こうしけつしょう

Từng chữ

Xem “bệnh mỡ máu cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.