AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng thêm vinh dự" tiếng Trung là 增光 (zēng guāng)

“tăng thêm vinh dự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

增光

zēng guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

증광
jeunggwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tô thêm vẻ vang; tăng thêm vinh dự

Từng chữ: 增 (tăng) 光 (quang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.