AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增光 nghĩa là gì? zēng guāng

Từ tiếng Trung

增光

zēng guāng · âm Hán Việt từng chữ: tăng quang

Nghĩa tiếng Việt

  1. tô thêm vẻ vang
  2. tăng thêm vinh dự

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tô thêm vẻ vang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.