AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầng ozon" tiếng Trung là 臭氧层 (chòu yǎng céng)

“tầng ozon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

臭氧层 phồn thể 臭氧層

chòu yǎng céng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tầng ozon

Từng chữ: 臭 (xú) 氧 (dưỡng) 層 (tầng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.