AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầng liên kết" tiếng Trung là 链路层 (liàn lù céng)

“tầng liên kết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

链路层 phồn thể 鏈路層

liàn lù céng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tầng liên kết

Từng chữ: 鏈 (liên) 路 (lộ) 層 (tầng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.