"tăng huyết áp" tiếng Trung là 过度紧张 (guò dù jǐn zhāng)
“tăng huyết áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
过度紧张
phồn thể 過度緊張
guò dù jǐn zhāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
과도긴장
gwadoginjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tăng huyết áp; căng thẳng quá mức
Từng chữ: 過 (quá) 度 (độ) 緊 (khẩn) 張 (trương)
Cách nói khác: 高血压 gāo xuè yā · 고혈압;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.