AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầng địa chất" tiếng Trung là 层子 (céng zi)

“tầng địa chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

层子 phồn thể 層子

céng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

층자
cheungja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tầng địa chất

Từng chữ: 層 (tầng) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.