AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng dần dần" tiếng Trung là 递加 (dì jiā)

“tăng dần dần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

递加 phồn thể 遞加

dì jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체가
chega · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng dần dần

Từng chữ: 遞 (đệ) 加 (gia)

Cách nói khác: 冉冉上升 rǎn rǎn shàng shēng; 层层加码 céng céng jiā mǎ; 逐渐增加 zhú jiàn zēng jiā · 축점증가; 步步高升 bù bù gāo shēng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.