AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tăng cường" tiếng Trung là 增强 (zēng qiáng)

“tăng cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

增强 phồn thể 增強

zēng qiáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

증강
jeunggang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng cường; làm mạnh thêm

Từng chữ: 增 (tăng) 強 (càng)

Cách nói khác: 加紧 jiā jǐn · 가긴; 加码 jiā mǎ; 加派 jiā pài · 가파; 加强 jiā qiáng · 가강; 促进 cù jìn · 촉진;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.