AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

增强 (增強) nghĩa là gì? zēng qiáng

Từ tiếng Trung

增强

phồn thể 增強

zēng qiáng · âm Hán Việt từng chữ: tăng càng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng cường
  2. làm mạnh thêm

Đọc theo tiếng Hàn

증강
jeunggang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng cường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.