AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

楼 (樓) nghĩa là gì? lóu

Từ tiếng Trung

楼

phồn thể 樓

lóu · Hán Việt: lầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà có hơn 1 tầng
  2. toà nhà nhiều tầng
  3. tầng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

楼
ろう

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.