AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tân ước" tiếng Trung là 新约 (Xīn yuē)

“tân ước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新约 phồn thể 新約

Xīn yuē · Hán Việt: tân ước

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신약
sinyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

新約
しんやく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Tân Ước

Từng chữ: 新 (tân) 約 (ước)

Cách nói khác: 新约全书 Xīn yuē quán shū · 신약전서;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.