新约 (新約) nghĩa là gì? Xīn yuē
Từ tiếng Trung
新约
phồn thể 新約Xīn yuē · Hán Việt: tân ước
Nghĩa tiếng Việt
- Tân Ước
Đọc theo tiếng Hàn
신약
sinyak
Tiếng Nhật
新約
しんやく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.