AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tán thưởng" tiếng Trung là 称赞 (chēng zàn)

“tán thưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

称赞 phồn thể 稱讚

chēng zàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

칭찬
chingchan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

称讚
しょうさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: khen ngợi; tán dương; tán thưởng

Từng chữ: 稱 (xưng) 讚 (tán)

Cách nói khác: 鼓掌 gǔ zhǎng · 고장; 盛赞 shèng zàn · 성찬; 抃掌 biàn zhǎng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.