AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

称赞 (稱讚) nghĩa là gì? chēng zàn

Từ tiếng Trung

称赞

phồn thể 稱讚

chēng zàn · âm Hán Việt từng chữ: xưng tán

Nghĩa tiếng Việt

  1. khen ngợi
  2. tán dương
  3. tán thưởng

Đọc theo tiếng Hàn

칭찬
chingchan

Tiếng Nhật

称讚
しょうさん

Từng chữ

Xem “khen ngợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.