AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tán thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

赞成 phồn thể 贊成

zàn chéng · Hán Việt: tán thành

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

찬성
chanseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ

Từng chữ: 贊 (tán) 成 (thành)

Cách nói khác: 支持 zhī chí · 지지; 审批 shěn pī · 심비; 倡导 chàng dǎo; 赞同 zàn tóng · 찬동; 赞同 zàn tóng · 찬동;

Có phải bạn tìm “tấn thành”?

晋城 phồn thể 晉城

Jìn chéng · Hán Việt: tấn thành

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: địa cấp thị Tấn Thành ở Sơn Tây 山西[Shan1 xi1]

Từng chữ: 晉 (tấn) 城 (thành)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.