赞成 (贊成) nghĩa là gì? zàn chéng
Từ tiếng Trung
赞成
phồn thể 贊成zàn chéng · Hán Việt: tán thành
Nghĩa tiếng Việt
- tán thành
- ủng hộ
- (văn học) giúp đỡ
Đọc theo tiếng Hàn
찬성
chanseong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tán thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.