AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tàn quân" tiếng Trung là 残部 (cán bù)

“tàn quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

残部 phồn thể 殘部

cán bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잔부
janbu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

残部
ざんぶ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tàn quân; người sống sót phân tán

Từng chữ: 殘 (tàn) 部 (bộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.