残部 (殘部) nghĩa là gì? cán bù
Từ tiếng Trung
残部
phồn thể 殘部cán bù · âm Hán Việt từng chữ: tàn bộ
Nghĩa tiếng Việt
- tàn quân
- người sống sót phân tán
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
残部
ざんぶ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.