AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tàn phá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蹂躏 phồn thể 蹂躪

róu lìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유린
yurin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蹂躪
じゅうりん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tàn phá; chà đạp; giẫm đạp; xâm phạm

Từng chữ: 蹂 (nhu) 躪 (lận)

Cách nói khác: 摧残 cuī cán; 惨状 cǎn zhuàng · 참상; 肆虐 sì nüè; 斫丧 zhuó sàng · 작상; 残 cán · 잔;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.