AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹂躏 (蹂躪) nghĩa là gì? róu lìn

Từ tiếng Trung

蹂躏

phồn thể 蹂躪

róu lìn · âm Hán Việt từng chữ: nhu lận

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàn phá
  2. chà đạp
  3. giẫm đạp
  4. xâm phạm

Đọc theo tiếng Hàn

유린
yurin

Tiếng Nhật

蹂躪
じゅうりん

Từng chữ

Xem “tàn phá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.