AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tận mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲眼 phồn thể 親眼

qīn yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

친안
chinan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tận mắt; cá nhân

Từng chữ: 親 (thân) 眼 (nhãn)

Có phải bạn tìm “tản mát”?

离散 phồn thể 離散

lí sàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

離散
りさん · từ thông dụng

Nghĩa: (các thành viên gia đình) ly tán; tản mát; phân tán; (toán học) rời rạc

Từng chữ: 離 (li) 散 (tản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.