AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

离散 (離散) nghĩa là gì? lí sàn

Từ tiếng Trung

离散

phồn thể 離散

lí sàn · âm Hán Việt từng chữ: li tản

Nghĩa tiếng Việt

  1. (các thành viên gia đình) ly tán
  2. tản mát
  3. phân tán
  4. (toán học) rời rạc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

離散
りさん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.