"tận hưởng đầy đủ" tiếng Trung là 饱尝 (bǎo cháng)
“tận hưởng đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
饱尝
phồn thể 飽嘗
bǎo cháng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
포상
posang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tận hưởng đầy đủ; trải nghiệm đầy đủ trong một thời gian dài
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.