AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

饱尝 (飽嘗) nghĩa là gì? bǎo cháng

Từ tiếng Trung

饱尝

phồn thể 飽嘗

bǎo cháng · âm Hán Việt từng chữ: bão thường

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận hưởng đầy đủ
  2. trải nghiệm đầy đủ trong một thời gian dài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tận hưởng đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.