饱尝 (飽嘗) nghĩa là gì? bǎo cháng
Từ tiếng Trung
饱尝
phồn thể 飽嘗bǎo cháng · âm Hán Việt từng chữ: bão thường
Nghĩa tiếng Việt
- tận hưởng đầy đủ
- trải nghiệm đầy đủ trong một thời gian dài
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tận hưởng đầy đủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.