AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tân hưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新兴 phồn thể 新興

Xīn xīng · Hán Việt: tân hưng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신흥
sinheung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

新興
しんこう · từ thông dụng

Nghĩa: huyện Hưng Tinh ở Vân Phù 雲浮|云浮[Yun2 fu2], Quảng Đông; quận Tân Hưng của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Từng chữ: 新 (tân) 興 (hưng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.