AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新兴 (新興) nghĩa là gì? xīn xīng

Từ tiếng Trung

新兴

phồn thể 新興

xīn xīng · âm Hán Việt từng chữ: tân hưng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lên
  2. mới nổi
  3. đang trên đà phát triển

Đọc theo tiếng Hàn

신흥
sinheung

Tiếng Nhật

新興
しんこう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.