"tận dụng thế mạnh" tiếng Trung là 扬长避短 (yáng cháng bì duǎn)
“tận dụng thế mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扬长避短
phồn thể 揚長避短
yáng cháng bì duǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양장피단
yangjangpidan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu (thành ngữ); tận dụng thế mạnh
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.