AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扬长避短 (揚長避短) nghĩa là gì? yáng cháng bì duǎn

Từ tiếng Trung

扬长避短

phồn thể 揚長避短

yáng cháng bì duǎn · âm Hán Việt từng chữ: dương trường tị đoản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu (thành ngữ)
  2. tận dụng thế mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.