AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tận dụng lúc yếu" tiếng Trung là 乘虚 (chéng xū)

“tận dụng lúc yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

乘虚 phồn thể 乘虛

chéng xū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

승허
seungheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tận dụng lúc yếu

Từng chữ: 乘 (thặng) 虛 (hư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.