AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

乘虚 (乘虛) nghĩa là gì? chéng xū

Từ tiếng Trung

乘虚

phồn thể 乘虛

chéng xū · âm Hán Việt từng chữ: thặng hư

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận dụng lúc yếu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tận dụng lúc yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.