"tận dụng hết mức" tiếng Trung là 物尽其用 (wù jìn qí yòng)
“tận dụng hết mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
物尽其用
phồn thể 物盡其用
wù jìn qí yòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
물진기용
muljingiyong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tận dụng hết mức; sử dụng hiệu quả nhất mọi thứ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.