AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

物尽其用 (物盡其用) nghĩa là gì? wù jìn qí yòng

Từ tiếng Trung

物尽其用

phồn thể 物盡其用

wù jìn qí yòng · âm Hán Việt từng chữ: vật tận kì dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tận dụng hết mức
  2. sử dụng hiệu quả nhất mọi thứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tận dụng hết mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.