“tâm trạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
情绪
phồn thể 情緒
qíng xù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
정서
jeongseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
情緒
じょうちょ · từ thông dụng
Nghĩa: tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
Cách nói khác: 心情 xīn qíng · 심정; 兴致 xìng zhì; 心境 xīn jìng · 심경; 心绪 xīn xù · 심서; 气氛 qì fēn · 기분;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.