AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

情绪 (情緒) nghĩa là gì? qíng xù

Từ tiếng Trung

情绪

phồn thể 情緒

qíng xù · âm Hán Việt từng chữ: tình tự

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm trạng
  2. trạng thái tinh thần
  3. dễ xúc động

Đọc theo tiếng Hàn

정서
jeongseo

Tiếng Nhật

情緒
じょうちょ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tâm trạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.