AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tấm trải dã ngoại" tiếng Trung là 野餐垫 (yě cān diàn)

“tấm trải dã ngoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

野餐垫 phồn thể 野餐墊

yě cān diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tấm trải dã ngoại

Từng chữ: 野 (dã) 餐 (xan) 墊 (điếm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.