AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

野餐垫 (野餐墊) nghĩa là gì? yě cān diàn

Từ tiếng Trung

野餐垫

phồn thể 野餐墊

yě cān diàn · âm Hán Việt từng chữ: dã xan điếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấm trải dã ngoại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tấm trải dã ngoại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.