AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tâm thức tiềm ẩn" tiếng Trung là 下意识 (xià yì shí)

“tâm thức tiềm ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

下意识 phồn thể 下意識

xià yì shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

下意識
かいしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: tâm thức tiềm ẩn

Từng chữ: 下 (hạ) 意 (ý) 識 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.