AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

下意识 (下意識) nghĩa là gì? xià yì shí

Từ tiếng Trung

下意识

phồn thể 下意識

xià yì shí · âm Hán Việt từng chữ: hạ ý thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm thức tiềm ẩn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

下意識
かいしき

Từng chữ

Xem “tâm thức tiềm ẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.