AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tàm tạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一般

yī bān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

일반
ilban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

一般
いっぱん · từ thông dụng

Nghĩa: giống; bình thường; tàm tạm; phổ thông

Từng chữ: 一 (nhất) 般 (bàn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.