AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

一般

yī bān · âm Hán Việt từng chữ: nhất bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống
  2. bình thường
  3. tàm tạm
  4. phổ thông
  5. chung
  6. chung chung

Đọc theo tiếng Hàn

일반
ilban

Tiếng Nhật

一般
いっぱん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “giống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.