AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tám phương pháp nắn xương" tiếng Trung là 正骨八法 (zhèng gǔ bā fǎ)

“tám phương pháp nắn xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正骨八法

zhèng gǔ bā fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tám phương pháp nắn xương; chỉnh hình kiểu Trung Quốc

Từng chữ: 正 (chính) 骨 (cốt) 八 (bát) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.