AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tầm ngắn" tiếng Trung là 短程 (duǎn chéng)

“tầm ngắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

短程

duǎn chéng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단정
danjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tầm ngắn

Từng chữ: 短 (đoản) 程 (trình)

Có phải bạn tìm “tấm ngăn”?

隔板

gé bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격판
gyeokpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tấm ngăn; vách ngăn

Từng chữ: 隔 (cách) 板 (ván)

Cách nói khác: 隔扇 gé shan · 격선;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.