AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tấm nâng hàng" tiếng Trung là 栈板 (zhàn bǎn)

“tấm nâng hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

栈板 phồn thể 棧板

zhàn bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tấm nâng hàng

Từng chữ: 棧 (sàn) 板 (ván)

Cách nói khác: 货盘 huò pán · 화반;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.