AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tám mươi" tiếng Trung là 八十 (bā shí), tiếng Nhật 八十

“tám mươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

八十

bā shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

팔십
palsip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

八十
はちじゅう · từ thông dụng

Nghĩa: tám mươi; 80

Từng chữ: 八 (bát) 十 (thập)

Có phải bạn tìm “tam muội”?

三昧

sān mèi · Hán Việt: tam muội

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

삼매
sammae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

三昧
さんまい · từ thông dụng

Nghĩa: Tam muội (thuật ngữ Phật giáo)

Từng chữ: 三 (tam) 昧 (muội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.