AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

八十 nghĩa là gì? bā shí

Từ tiếng Trung

八十

bā shí · âm Hán Việt từng chữ: bát thập

Nghĩa tiếng Việt

  1. tám mươi
  2. 80

Đọc theo tiếng Hàn

팔십
palsip

Tiếng Nhật

八十
はちじゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tám mươi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.