AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tâm lý chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人心

rén xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인심
insim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

人心
じんしん · từ thông dụng

Nghĩa: tâm lý chung; nguyện vọng của người dân

Từng chữ: 人 (nhân) 心 (tâm)

Cách nói khác: 风气 fēng qì · 풍기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.