AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

人心 nghĩa là gì? rén xīn

Từ tiếng Trung

人心

rén xīn · âm Hán Việt từng chữ: nhân tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm lý chung
  2. nguyện vọng của người dân

Đọc theo tiếng Hàn

인심
insim

Tiếng Nhật

人心
じんしん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tâm lý chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.