AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tâm huyết" tiếng Trung là 心血 (xīn xuè), tiếng Nhật 心血

“tâm huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

心血

xīn xuè · Hán Việt: tâm huyết

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

심혈
simhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

心血
しんけつ · từ thông dụng

Nghĩa: tâm huyết; sự đầu tư (cho một dự án); sự chăm sóc tỉ mỉ

Từng chữ: 心 (tâm) 血 (huyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.