心血 nghĩa là gì? xīn xuè
Từ tiếng Trung
心血
xīn xuè · Hán Việt: tâm huyết
Nghĩa tiếng Việt
- tâm huyết
- sự đầu tư (cho một dự án)
- sự chăm sóc tỉ mỉ
Đọc theo tiếng Hàn
심혈
simhyeol
Tiếng Nhật
心血
しんけつ · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tâm huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.