AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

心血 nghĩa là gì? xīn xuè

Từ tiếng Trung

心血

xīn xuè · Hán Việt: tâm huyết

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm huyết
  2. sự đầu tư (cho một dự án)
  3. sự chăm sóc tỉ mỉ

Đọc theo tiếng Hàn

심혈
simhyeol

Tiếng Nhật

心血
しんけつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tâm huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.